Tiếng Việt
Đánh bật tiếng Anh là gì?
đánh bật tiếng Anh là eject /ɪˈʤɛkt/. bật ra hoặc đẩy ra khỏi vị trí hoặc chỗ của nó, thường là bằng lực hoặc cơ chế đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eject
Ví dụ câu với đánh bật / eject
- 1
Máy in đã đánh bật giấy ra sau khi in xong.
The printer ejected the paper after printing.
- 2
Xe hơi tự động đánh bật chìa khóa khi tắt máy.
The car automatically ejects the key when turned off.
Ghi chú dùng từ đánh bật
Đánh bật thường dùng để mô tả hành động đẩy ra hoặc bật ra khỏi vị trí. Các từ liên quan gồm 'expel' (đuổi ra), 'release' (giải phóng), 'discharge' (xả ra).
Video minh hoạ đánh bật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đánh bật
Câu hỏi thường gặp về "đánh bật"
Đánh bật tiếng Anh là gì?
Đánh bật tiếng Anh là "eject" (động từ), nghĩa là: bật ra hoặc đẩy ra khỏi vị trí hoặc chỗ của nó, thường là bằng lực hoặc cơ chế đặc biệt.
"eject" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eject" nghĩa tiếng Việt là "đánh bật". Đánh bật thường dùng để mô tả hành động đẩy ra hoặc bật ra khỏi vị trí.
Phát âm "eject" như thế nào?
"eject" có phiên âm IPA /ɪˈʤɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eject"?
The printer ejected the paper after printing. — Máy in đã đánh bật giấy ra sau khi in xong.