Tiếng Việt
Vâng thưa sếp tiếng Anh là gì?
vâng thưa sếp tiếng Anh là yes, boss /jɛs bɒs/. Lời phản hồi thể hiện sự đồng ý hoặc kính trọng đối với sếp hoặc người trên trong công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yes, boss
Ví dụ câu với vâng thưa sếp / yes, boss
- 1
Yes, boss, I will complete the report by tomorrow.
Vâng thưa sếp, tôi sẽ hoàn thành báo cáo vào ngày mai.
- 2
Yes, boss, I understand the instructions.
Vâng thưa sếp, tôi hiểu các hướng dẫn.
Ghi chú dùng từ vâng thưa sếp
Là cách thể hiện sự kính trọng và đồng ý trong giao tiếp công sở. Các từ liên quan: 'yes' (đồng ý), 'sir' (ngài, sếp), 'respect' (kính trọng).
Video minh hoạ vâng thưa sếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vâng thưa sếp
Câu hỏi thường gặp về "vâng thưa sếp"
Vâng thưa sếp tiếng Anh là gì?
Vâng thưa sếp tiếng Anh là "yes, boss" (thán từ), nghĩa là: Lời phản hồi thể hiện sự đồng ý hoặc kính trọng đối với sếp hoặc người trên trong công việc.
"yes, boss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yes, boss" nghĩa tiếng Việt là "vâng thưa sếp". Là cách thể hiện sự kính trọng và đồng ý trong giao tiếp công sở.
Phát âm "yes, boss" như thế nào?
"yes, boss" có phiên âm IPA /jɛs bɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yes, boss"?
Vâng thưa sếp, tôi sẽ hoàn thành báo cáo vào ngày mai. — Yes, boss, I will complete the report by tomorrow.