Tiếng Việt
Sếp cũ tiếng Anh là gì?
sếp cũ tiếng Anh là former boss /ˈfɔrmər bɑs/. Sếp cũ là người từng giữ vị trí quản lý hoặc lãnh đạo trong công ty hoặc tổ chức trước đây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
former boss
Ví dụ câu với sếp cũ / former boss
- 1
I met my former boss at the conference yesterday.
Tôi gặp sếp cũ của mình tại hội nghị hôm qua.
- 2
She still keeps in touch with her former boss.
Cô ấy vẫn giữ liên lạc với sếp cũ của mình.
Ghi chú dùng từ sếp cũ
Sếp cũ chỉ người từng làm quản lý trước đây. Các từ liên quan: sếp mới (new boss), quản lý (manager), lãnh đạo (leader).
Video minh hoạ sếp cũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sếp cũ
Câu hỏi thường gặp về "sếp cũ"
Sếp cũ tiếng Anh là gì?
Sếp cũ tiếng Anh là "former boss" (danh từ), nghĩa là: Sếp cũ là người từng giữ vị trí quản lý hoặc lãnh đạo trong công ty hoặc tổ chức trước đây.
"former boss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"former boss" nghĩa tiếng Việt là "sếp cũ". Sếp cũ chỉ người từng làm quản lý trước đây.
Phát âm "former boss" như thế nào?
"former boss" có phiên âm IPA /ˈfɔrmər bɑs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "former boss"?
Tôi gặp sếp cũ của mình tại hội nghị hôm qua. — I met my former boss at the conference yesterday.