Tiếng Việt
Sếp nữ tiếng Anh là gì?
sếp nữ tiếng Anh là female boss /ˈfiˌmeɪl bɑs/. Chịu trách nhiệm quản lý và điều hành công việc của một tổ chức hoặc doanh nghiệp, là người phụ nữ giữ vị trí lãnh đạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
female boss
Ví dụ câu với sếp nữ / female boss
- 1
Cô ấy là sếp nữ của công ty và rất được mọi người kính trọng.
She is the female boss of the company and is highly respected.
- 2
Sếp nữ của chúng tôi đã quyết định mở rộng kinh doanh trong năm tới.
Our female boss has decided to expand the business next year.
Ghi chú dùng từ sếp nữ
Sếp nữ là người phụ nữ giữ vị trí lãnh đạo trong tổ chức. Các từ liên quan: 'manager' (quản lý), 'executive' (giám đốc), 'leader' (lãnh đạo).
Video minh hoạ sếp nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sếp nữ
Câu hỏi thường gặp về "sếp nữ"
Sếp nữ tiếng Anh là gì?
Sếp nữ tiếng Anh là "female boss" (danh từ), nghĩa là: Chịu trách nhiệm quản lý và điều hành công việc của một tổ chức hoặc doanh nghiệp, là người phụ nữ giữ vị trí lãnh đạo.
"female boss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"female boss" nghĩa tiếng Việt là "sếp nữ". Sếp nữ là người phụ nữ giữ vị trí lãnh đạo trong tổ chức.
Phát âm "female boss" như thế nào?
"female boss" có phiên âm IPA /ˈfiˌmeɪl bɑs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "female boss"?
She is the female boss of the company and is highly respected. — Cô ấy là sếp nữ của công ty và rất được mọi người kính trọng.