The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vật bảo lãnh tiếng Anh là gì?

vật bảo lãnh tiếng Anh là Surety /ˈʃʊərəti/. Người hoặc vật đảm bảo thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc pháp lý của người khác.

Hình minh hoạ "vật bảo lãnh" tiếng Anh là "Surety"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Surety

Danh từ
/ˈʃʊərəti/

Ví dụ câu với vật bảo lãnh / Surety

  1. 1

    Người bảo lãnh đã cam kết trả nợ nếu người vay không trả được.

    The surety promised to pay the debt if the borrower defaulted.

  2. 2

    Chúng tôi cần một người bảo lãnh để ký vào hợp đồng vay tiền.

    We need a surety to co-sign the loan agreement.

Ghi chú dùng từ vật bảo lãnh

Vật bảo lãnh là người hoặc vật đảm bảo thực hiện nghĩa vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'guarantor' (người bảo lãnh), 'collateral' (tài sản đảm bảo), 'bond' (tín dụng, trái phiếu).

Video minh hoạ vật bảo lãnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vật bảo lãnh

Câu hỏi thường gặp về "vật bảo lãnh"

Vật bảo lãnh tiếng Anh là gì?

Vật bảo lãnh tiếng Anh là "Surety" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật đảm bảo thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc pháp lý của người khác.

"Surety" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Surety" nghĩa tiếng Việt là "vật bảo lãnh". Vật bảo lãnh là người hoặc vật đảm bảo thực hiện nghĩa vụ.

Phát âm "Surety" như thế nào?

"Surety" có phiên âm IPA /ˈʃʊərəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Surety"?

The surety promised to pay the debt if the borrower defaulted. — Người bảo lãnh đã cam kết trả nợ nếu người vay không trả được.