Tiếng Việt
Bảo lãnh bảo hành công trình tiếng Anh là gì?
bảo lãnh bảo hành công trình tiếng Anh là construction surety bond /kənˈstrʌkʃən ˈʃʊrəti bɑnd/. Giấy bảo đảm tài chính để đảm bảo thực hiện hợp đồng xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction surety bond
Ví dụ câu với bảo lãnh bảo hành công trình / construction surety bond
- 1
The contractor obtained a construction surety bond before starting the project.
Nhà thầu đã lấy giấy bảo lãnh bảo hành công trình trước khi bắt đầu dự án.
- 2
A construction surety bond protects the project owner from financial loss.
Giấy bảo lãnh bảo hành công trình bảo vệ chủ dự án khỏi mất mát tài chính.
Ghi chú dùng từ bảo lãnh bảo hành công trình
Bảo lãnh bảo hành công trình là loại giấy đảm bảo tài chính cho dự án xây dựng, giúp bảo vệ quyền lợi của chủ dự án. Các thuật ngữ liên quan: 'surety' (bảo lãnh), 'bond' (giấy bảo đảm), 'contractor' (nhà thầu).
Video minh hoạ bảo lãnh bảo hành công trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo lãnh bảo hành công trình
Câu hỏi thường gặp về "bảo lãnh bảo hành công trình"
Bảo lãnh bảo hành công trình tiếng Anh là gì?
Bảo lãnh bảo hành công trình tiếng Anh là "construction surety bond" (danh từ), nghĩa là: Giấy bảo đảm tài chính để đảm bảo thực hiện hợp đồng xây dựng.
"construction surety bond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction surety bond" nghĩa tiếng Việt là "bảo lãnh bảo hành công trình". Bảo lãnh bảo hành công trình là loại giấy đảm bảo tài chính cho dự án xây dựng, giúp bảo vệ quyền lợi của chủ dự án.
Phát âm "construction surety bond" như thế nào?
"construction surety bond" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈʃʊrəti bɑnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction surety bond"?
Nhà thầu đã lấy giấy bảo lãnh bảo hành công trình trước khi bắt đầu dự án. — The contractor obtained a construction surety bond before starting the project.