The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vật cấy ghép tiếng Anh là gì?

Vật cấy ghép tiếng Anh là Implant /ˈɪmplænt/. Vật dụng hoặc bộ phận được cấy ghép vào cơ thể để thay thế hoặc hỗ trợ chức năng của bộ phận bị hỏng.

Hình minh hoạ "Vật cấy ghép" tiếng Anh là "Implant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Implant

Danh từ
/ˈɪmplænt/

Ví dụ câu với Vật cấy ghép / Implant

  1. 1

    Bác sĩ đã cấy ghép một chiếc tai nhân tạo cho bệnh nhân.

    The surgeon successfully implanted a cochlear implant in the patient's ear.

  2. 2

    Vật cấy ghép nha khoa giúp phục hồi chức năng của răng.

    Dental implants are used to replace missing teeth.

Ghi chú dùng từ Vật cấy ghép

Vật cấy ghép là thiết bị hoặc mô được cấy vào cơ thể để hỗ trợ hoặc thay thế bộ phận bị tổn thương. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'prosthesis' (phẫu thuật thay thế), 'transplant' (cấy ghép nội tạng), và 'biocompatible' (tương thích sinh học).

Video minh hoạ Vật cấy ghép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Vật cấy ghép

Câu hỏi thường gặp về "Vật cấy ghép"

Vật cấy ghép tiếng Anh là gì?

Vật cấy ghép tiếng Anh là "Implant" (danh từ), nghĩa là: Vật dụng hoặc bộ phận được cấy ghép vào cơ thể để thay thế hoặc hỗ trợ chức năng của bộ phận bị hỏng.

"Implant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Implant" nghĩa tiếng Việt là "Vật cấy ghép". Vật cấy ghép là thiết bị hoặc mô được cấy vào cơ thể để hỗ trợ hoặc thay thế bộ phận bị tổn thương.

Phát âm "Implant" như thế nào?

"Implant" có phiên âm IPA /ˈɪmplænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Implant"?

The surgeon successfully implanted a cochlear implant in the patient's ear. — Bác sĩ đã cấy ghép một chiếc tai nhân tạo cho bệnh nhân.