The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vật giá tiếng Anh là gì?

Vật giá tiếng Anh là Commodity prices /kəˈmɒdəti ˈpraɪsɪz/. Giá của các hàng hóa hoặc sản phẩm được mua bán trên thị trường.

Hình minh hoạ "Vật giá" tiếng Anh là "Commodity prices"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Commodity prices

Danh từ
/kəˈmɒdəti ˈpraɪsɪz/

Ví dụ câu với Vật giá / Commodity prices

  1. 1

    Giá vật giá tăng cao trong tháng này.

    Commodity prices have risen significantly this month.

  2. 2

    Chính phủ đang cố gắng kiểm soát vật giá để ổn định thị trường.

    The government is trying to control commodity prices to stabilize the market.

Ghi chú dùng từ Vật giá

Vật giá đề cập đến giá của các hàng hóa trên thị trường. Các thuật ngữ liên quan: 'inflation' (lạm phát), 'market' (thị trường), 'pricing' (định giá).

Video minh hoạ Vật giá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Vật giá

Câu hỏi thường gặp về "Vật giá"

Vật giá tiếng Anh là gì?

Vật giá tiếng Anh là "Commodity prices" (danh từ), nghĩa là: Giá của các hàng hóa hoặc sản phẩm được mua bán trên thị trường.

"Commodity prices" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Commodity prices" nghĩa tiếng Việt là "Vật giá". Vật giá đề cập đến giá của các hàng hóa trên thị trường.

Phát âm "Commodity prices" như thế nào?

"Commodity prices" có phiên âm IPA /kəˈmɒdəti ˈpraɪsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Commodity prices"?

Commodity prices have risen significantly this month. — Giá vật giá tăng cao trong tháng này.