Tiếng Việt
Phá giá tiếng Anh là gì?
phá giá tiếng Anh là Undercut prices /ˌʌndərˈkʌt ˈpraɪsɪz/. Giảm giá hoặc bán phá giá để cạnh tranh trên thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Undercut prices
Ví dụ câu với phá giá / Undercut prices
- 1
Công ty đã phá giá sản phẩm để thu hút khách hàng.
The company decided to undercut prices to attract more customers.
- 2
Họ phá giá các mặt hàng để cạnh tranh với các đối thủ lớn hơn.
They undercut prices on their products to compete with larger rivals.
Ghi chú dùng từ phá giá
Phá giá là hành động giảm giá bán hàng để cạnh tranh. Các từ liên quan: giảm giá (discount), cạnh tranh (competition), giá rẻ (cheap).
Video minh hoạ phá giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phá giá
Câu hỏi thường gặp về "phá giá"
Phá giá tiếng Anh là gì?
Phá giá tiếng Anh là "Undercut prices" (động từ), nghĩa là: Giảm giá hoặc bán phá giá để cạnh tranh trên thị trường.
"Undercut prices" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Undercut prices" nghĩa tiếng Việt là "phá giá". Phá giá là hành động giảm giá bán hàng để cạnh tranh.
Phát âm "Undercut prices" như thế nào?
"Undercut prices" có phiên âm IPA /ˌʌndərˈkʌt ˈpraɪsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Undercut prices"?
The company decided to undercut prices to attract more customers. — Công ty đã phá giá sản phẩm để thu hút khách hàng.