Tiếng Việt
Vật tư tiếng Anh là gì?
vật tư tiếng Anh là supply /səˈplaɪ/. Hàng hóa hoặc vật phẩm cần thiết để sử dụng hoặc sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supply
Ví dụ câu với vật tư / supply
- 1
Công ty cần mua thêm vật tư để duy trì sản xuất.
The company needs to purchase more supplies to maintain production.
- 2
Vật tư y tế đã được cung cấp đầy đủ cho bệnh viện.
Medical supplies have been adequately provided to the hospital.
Ghi chú dùng từ vật tư
Vật tư là các hàng hóa hoặc vật phẩm cần thiết cho hoạt động hoặc sản xuất. Các từ liên quan: 'inventory' (hàng tồn kho), 'resources' (nguồn lực), 'materials' (nguyên vật liệu).
Video minh hoạ vật tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật tư
- vật tư phụsubsidiary material
- Vật tư y tếMedical supplies
- vật tư dự phòngSpare parts
- vật tư thi côngconstruction materials
- vật tư tiêu haoconsumable supplies
- Vật tư nông nghiệpAgricultural supplies
- Vật tư y tế tiêu haoDisposable medical supplies
- TưPrivate
- vậtwrestle
- kho vật tưSupplies warehouse
- phòng vật tưmaterials and equipment supplies department
- dự trù vật tưmaterial estimation
Câu hỏi thường gặp về "vật tư"
Vật tư tiếng Anh là gì?
Vật tư tiếng Anh là "supply" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa hoặc vật phẩm cần thiết để sử dụng hoặc sản xuất.
"supply" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supply" nghĩa tiếng Việt là "vật tư". Vật tư là các hàng hóa hoặc vật phẩm cần thiết cho hoạt động hoặc sản xuất.
Phát âm "supply" như thế nào?
"supply" có phiên âm IPA /səˈplaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supply"?
The company needs to purchase more supplies to maintain production. — Công ty cần mua thêm vật tư để duy trì sản xuất.