The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vạt góc giao lộ tiếng Anh là gì?

vạt góc giao lộ tiếng Anh là Intersection corner /ˌɪntərˈsɛkʃən ˈkɔrnər/. Góc của ngã tư nơi các đường giao nhau.

Hình minh hoạ "vạt góc giao lộ" tiếng Anh là "Intersection corner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Intersection corner

Danh từ
/ˌɪntərˈsɛkʃən ˈkɔrnər/

Ví dụ câu với vạt góc giao lộ / Intersection corner

  1. 1

    Xe đỗ ở vạt góc giao lộ gây cản trở giao thông.

    The car parked at the intersection corner is blocking the traffic.

  2. 2

    Chúng tôi gặp nhau tại vạt góc giao lộ chính của phố.

    We met at the intersection corner of the main street.

Ghi chú dùng từ vạt góc giao lộ

Vạt góc giao lộ là nơi các đường giao nhau tạo thành góc. Các thuật ngữ liên quan: 'ngã tư' (intersection), 'giao lộ' (junction), 'lối đi bộ' (crosswalk).

Video minh hoạ vạt góc giao lộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vạt góc giao lộ

Câu hỏi thường gặp về "vạt góc giao lộ"

Vạt góc giao lộ tiếng Anh là gì?

Vạt góc giao lộ tiếng Anh là "Intersection corner" (danh từ), nghĩa là: Góc của ngã tư nơi các đường giao nhau.

"Intersection corner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Intersection corner" nghĩa tiếng Việt là "vạt góc giao lộ". Vạt góc giao lộ là nơi các đường giao nhau tạo thành góc.

Phát âm "Intersection corner" như thế nào?

"Intersection corner" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈsɛkʃən ˈkɔrnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Intersection corner"?

The car parked at the intersection corner is blocking the traffic. — Xe đỗ ở vạt góc giao lộ gây cản trở giao thông.