The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vạt tiếng Anh là gì?

vạt tiếng Anh là flap /flæp/. Mảnh vải hoặc phần nhỏ của một vật, thường dùng để che chắn hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "vạt" tiếng Anh là "flap"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flap

Danh từ
/flæp/

Ví dụ câu với vạt / flap

  1. 1

    Chiếc váy có vạt dài thướt tha.

    The dress has a long, flowing flap.

  2. 2

    Vạt áo bị rách sau khi va chạm.

    The shirt's flap got torn after the collision.

Ghi chú dùng từ vạt

Vạt là phần nhỏ của một vật, thường dùng để che hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'edge' (lề, mép), 'lapel' ( ve áo), 'flap' (vạt, cánh b flap).

Video minh hoạ vạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với vạt

Câu hỏi thường gặp về "vạt"

Vạt tiếng Anh là gì?

Vạt tiếng Anh là "flap" (danh từ), nghĩa là: Mảnh vải hoặc phần nhỏ của một vật, thường dùng để che chắn hoặc trang trí.

"flap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flap" nghĩa tiếng Việt là "vạt". Vạt là phần nhỏ của một vật, thường dùng để che hoặc trang trí.

Phát âm "flap" như thế nào?

"flap" có phiên âm IPA /flæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flap"?

The dress has a long, flowing flap. — Chiếc váy có vạt dài thướt tha.