Tiếng Việt
Vật kỉ niệm tiếng Anh là gì?
vật kỉ niệm tiếng Anh là Keepsake /ˈkiːpseɪk/. đồ vật nhỏ mang ý nghĩa kỷ niệm hoặc lưu giữ kỷ niệm về một người hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Keepsake
Ví dụ câu với vật kỉ niệm / Keepsake
- 1
Tôi giữ chiếc nhẫn này như một vật kỉ niệm của ngày cưới.
I keep this ring as a keepsake of our wedding.
- 2
Chiếc hộp nhỏ chứa các vật kỉ niệm của gia đình tôi.
The small box contains my family's keepsakes.
Ghi chú dùng từ vật kỉ niệm
Vật kỉ niệm là những đồ vật mang ý nghĩa đặc biệt để ghi nhớ một dịp hoặc người thân. Các từ liên quan: 'memento' (đồ lưu niệm), 'souvenir' (quà lưu niệm), 'memorabilia' (đồ kỷ niệm).
Video minh hoạ vật kỉ niệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật kỉ niệm
Câu hỏi thường gặp về "vật kỉ niệm"
Vật kỉ niệm tiếng Anh là gì?
Vật kỉ niệm tiếng Anh là "Keepsake" (danh từ), nghĩa là: đồ vật nhỏ mang ý nghĩa kỷ niệm hoặc lưu giữ kỷ niệm về một người hoặc sự kiện.
"Keepsake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Keepsake" nghĩa tiếng Việt là "vật kỉ niệm". Vật kỉ niệm là những đồ vật mang ý nghĩa đặc biệt để ghi nhớ một dịp hoặc người thân.
Phát âm "Keepsake" như thế nào?
"Keepsake" có phiên âm IPA /ˈkiːpseɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Keepsake"?
I keep this ring as a keepsake of our wedding. — Tôi giữ chiếc nhẫn này như một vật kỉ niệm của ngày cưới.