Tiếng Việt
Kỷ vật tiếng Anh là gì?
kỷ vật tiếng Anh là keepsake /ˈkiːpseɪk/. đồ vật kỷ niệm, vật lưu niệm để nhớ về một sự kiện hoặc người thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
keepsake
Ví dụ câu với kỷ vật / keepsake
- 1
Tôi giữ chiếc vòng cổ như một kỷ vật của bà tôi.
I keep the necklace as a keepsake from my grandmother.
- 2
Chiếc hộp nhỏ chứa những kỷ vật của thời thơ ấu.
The small box contains my childhood keepsakes.
Ghi chú dùng từ kỷ vật
Kỷ vật là vật để nhớ về quá khứ, liên quan đến các từ như 'memorabilia' (đồ lưu niệm), 'memento' (đồ lưu niệm nhỏ), 'souvenir' (quà lưu niệm).
Video minh hoạ kỷ vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỷ vật
Câu hỏi thường gặp về "kỷ vật"
Kỷ vật tiếng Anh là gì?
Kỷ vật tiếng Anh là "keepsake" (danh từ), nghĩa là: đồ vật kỷ niệm, vật lưu niệm để nhớ về một sự kiện hoặc người thân.
"keepsake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"keepsake" nghĩa tiếng Việt là "kỷ vật". Kỷ vật là vật để nhớ về quá khứ, liên quan đến các từ như 'memorabilia' (đồ lưu niệm), 'memento' (đồ lưu niệm nhỏ), 'souvenir' (quà lưu niệm).
Phát âm "keepsake" như thế nào?
"keepsake" có phiên âm IPA /ˈkiːpseɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "keepsake"?
I keep the necklace as a keepsake from my grandmother. — Tôi giữ chiếc vòng cổ như một kỷ vật của bà tôi.