Tiếng Việt
Vật kính tiếng Anh là gì?
vật kính tiếng Anh là objective lens /əbˈʤɛktɪv lɛnz/. Thấu kính dùng trong kính hiển vi để phóng đại hình ảnh của mẫu vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
objective lens
Ví dụ câu với vật kính / objective lens
- 1
Khi nhìn qua vật kính, chúng ta có thể thấy các chi tiết nhỏ của mẫu vật rõ hơn.
Looking through the objective lens, we can see finer details of the specimen.
- 2
Vật kính có thể điều chỉnh để lấy nét rõ hơn trên mẫu vật.
The objective lens can be adjusted to focus more clearly on the specimen.
Ghi chú dùng từ vật kính
Vật kính là phần quan trọng trong kính hiển vi, giúp phóng đại hình ảnh. Các thuật ngữ liên quan: 'ocular lens' (thấu kính mắt), 'magnification' (phóng đại), 'focusing' (lấy nét).
Video minh hoạ vật kính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật kính
Câu hỏi thường gặp về "vật kính"
Vật kính tiếng Anh là gì?
Vật kính tiếng Anh là "objective lens" (danh từ), nghĩa là: Thấu kính dùng trong kính hiển vi để phóng đại hình ảnh của mẫu vật.
"objective lens" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"objective lens" nghĩa tiếng Việt là "vật kính". Vật kính là phần quan trọng trong kính hiển vi, giúp phóng đại hình ảnh.
Phát âm "objective lens" như thế nào?
"objective lens" có phiên âm IPA /əbˈʤɛktɪv lɛnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "objective lens"?
Looking through the objective lens, we can see finer details of the specimen. — Khi nhìn qua vật kính, chúng ta có thể thấy các chi tiết nhỏ của mẫu vật rõ hơn.