The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vật liệu học tiếng Anh là gì?

vật liệu học tiếng Anh là Materials Science /məˈtɪərɪəlz ˈsaɪəns/. Ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc, tính chất và ứng dụng của vật liệu.

Hình minh hoạ "vật liệu học" tiếng Anh là "Materials Science"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Materials Science

Danh từ
/məˈtɪərɪəlz ˈsaɪəns/

Ví dụ câu với vật liệu học / Materials Science

  1. 1

    Materials Science giúp phát triển các loại vật liệu mới cho công nghiệp.

    Materials Science is essential for developing new materials for industry.

  2. 2

    Nghiên cứu vật liệu học đóng vai trò quan trọng trong công nghệ hiện đại.

    Research in Materials Science plays a crucial role in modern technology.

Ghi chú dùng từ vật liệu học

Vật liệu học là lĩnh vực nghiên cứu về vật liệu, liên quan đến các thuật ngữ như 'metallurgy' (kỹ thuật kim loại), 'composite materials' (vật liệu composite), và 'nanotechnology' (công nghệ nano).

Video minh hoạ vật liệu học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vật liệu học

Câu hỏi thường gặp về "vật liệu học"

Vật liệu học tiếng Anh là gì?

Vật liệu học tiếng Anh là "Materials Science" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc, tính chất và ứng dụng của vật liệu.

"Materials Science" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Materials Science" nghĩa tiếng Việt là "vật liệu học". Vật liệu học là lĩnh vực nghiên cứu về vật liệu, liên quan đến các thuật ngữ như 'metallurgy' (kỹ thuật kim loại), 'composite materials' (vật liệu composite), và 'nanotechnology' (công nghệ nano).

Phát âm "Materials Science" như thế nào?

"Materials Science" có phiên âm IPA /məˈtɪərɪəlz ˈsaɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Materials Science"?

Materials Science is essential for developing new materials for industry. — Materials Science giúp phát triển các loại vật liệu mới cho công nghiệp.