Tiếng Việt
Vật lưu niệm từ ai tiếng Anh là gì?
vật lưu niệm từ ai tiếng Anh là Memento /məˈmɛntoʊ/. đồ vật kỷ niệm từ ai đó để nhớ về họ hoặc một dịp đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Memento
Ví dụ câu với vật lưu niệm từ ai / Memento
- 1
Tôi đã giữ chiếc vòng tay làm kỷ niệm từ chuyến đi đó.
I kept the bracelet as a memento from that trip.
- 2
Chiếc hộp nhỏ chứa những vật lưu niệm từ thời thơ ấu của tôi.
The small box contains mementos from my childhood.
Ghi chú dùng từ vật lưu niệm từ ai
Memento là vật lưu niệm, thường là đồ vật nhỏ để ghi nhớ một sự kiện hoặc người thân. Các từ liên quan: souvenir (quà lưu niệm), keepsake (đồ vật kỷ niệm), remembrance (kỷ niệm).
Video minh hoạ vật lưu niệm từ ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật lưu niệm từ ai
Câu hỏi thường gặp về "vật lưu niệm từ ai"
Vật lưu niệm từ ai tiếng Anh là gì?
Vật lưu niệm từ ai tiếng Anh là "Memento" (danh từ), nghĩa là: đồ vật kỷ niệm từ ai đó để nhớ về họ hoặc một dịp đặc biệt.
"Memento" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Memento" nghĩa tiếng Việt là "vật lưu niệm từ ai". Memento là vật lưu niệm, thường là đồ vật nhỏ để ghi nhớ một sự kiện hoặc người thân.
Phát âm "Memento" như thế nào?
"Memento" có phiên âm IPA /məˈmɛntoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Memento"?
I kept the bracelet as a memento from that trip. — Tôi đã giữ chiếc vòng tay làm kỷ niệm từ chuyến đi đó.