Tiếng Việt
Lưu niệm tiếng Anh là gì?
lưu niệm tiếng Anh là Souvenir /ˌsuːvəˈnɪər/. đồ lưu niệm, vật kỷ niệm để ghi nhớ chuyến đi hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Souvenir
Ví dụ câu với lưu niệm / Souvenir
- 1
Tôi mua một chiếc móc khóa làm lưu niệm từ Paris.
I bought a keychain as a souvenir from Paris.
- 2
Chúng tôi mang về nhiều lưu niệm từ kỳ nghỉ của mình.
We brought back many souvenirs from our vacation.
Ghi chú dùng từ lưu niệm
Lưu niệm là vật để ghi nhớ một chuyến đi hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'memento' (đồ kỷ niệm), 'keepsake' (đồ lưu niệm), 'reminder' (lời nhắc nhở).
Video minh hoạ lưu niệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưu niệm
Câu hỏi thường gặp về "lưu niệm"
Lưu niệm tiếng Anh là gì?
Lưu niệm tiếng Anh là "Souvenir" (danh từ), nghĩa là: đồ lưu niệm, vật kỷ niệm để ghi nhớ chuyến đi hoặc sự kiện.
"Souvenir" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Souvenir" nghĩa tiếng Việt là "lưu niệm". Lưu niệm là vật để ghi nhớ một chuyến đi hoặc sự kiện.
Phát âm "Souvenir" như thế nào?
"Souvenir" có phiên âm IPA /ˌsuːvəˈnɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Souvenir"?
I bought a keychain as a souvenir from Paris. — Tôi mua một chiếc móc khóa làm lưu niệm từ Paris.