The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vắt mì tiếng Anh là gì?

vắt mì tiếng Anh là a bundle of noodles /ə ˈbʌndl əv ˈnuːdlz/. Một bó mì, thường là mì đã được buộc lại thành từng chùm nhỏ để dễ dàng nấu và ăn.

Hình minh hoạ "vắt mì" tiếng Anh là "a bundle of noodles"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

a bundle of noodles

Danh từ
/ə ˈbʌndl əv ˈnuːdlz/

Ví dụ câu với vắt mì / a bundle of noodles

  1. 1

    Tôi mua một vắt mì để nấu cho bữa tối.

    I bought a bundle of noodles for dinner.

  2. 2

    Bạn có thể giúp tôi lấy vắt mì từ siêu thị không?

    Can you help me get a bundle of noodles from the supermarket?

Ghi chú dùng từ vắt mì

Vắt mì là một dạng mì đã được buộc thành từng chùm nhỏ, dùng để nấu ăn. Các từ liên quan: 'noodles' (mì), 'bundle' (bó, chùm), 'package' (bao bì).

Video minh hoạ vắt mì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vắt mì

Câu hỏi thường gặp về "vắt mì"

Vắt mì tiếng Anh là gì?

Vắt mì tiếng Anh là "a bundle of noodles" (danh từ), nghĩa là: Một bó mì, thường là mì đã được buộc lại thành từng chùm nhỏ để dễ dàng nấu và ăn.

"a bundle of noodles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"a bundle of noodles" nghĩa tiếng Việt là "vắt mì". Vắt mì là một dạng mì đã được buộc thành từng chùm nhỏ, dùng để nấu ăn.

Phát âm "a bundle of noodles" như thế nào?

"a bundle of noodles" có phiên âm IPA /ə ˈbʌndl əv ˈnuːdlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "a bundle of noodles"?

I bought a bundle of noodles for dinner. — Tôi mua một vắt mì để nấu cho bữa tối.