The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vật thế chấp tiếng Anh là gì?

Vật thế chấp tiếng Anh là Collateral /kəˈlætərəl/. Tài sản được dùng làm đảm bảo cho khoản vay ngân hàng hoặc tín dụng khác.

Hình minh hoạ "Vật thế chấp" tiếng Anh là "Collateral"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Collateral

Danh từ
/kəˈlætərəl/

Ví dụ câu với Vật thế chấp / Collateral

  1. 1

    Người vay cần cung cấp vật thế chấp để vay tiền ngân hàng.

    The borrower provided collateral to secure the loan.

  2. 2

    Vật thế chấp có thể là bất động sản hoặc tài sản cá nhân.

    Collateral can be real estate or personal property.

Ghi chú dùng từ Vật thế chấp

Vật thế chấp là tài sản đảm bảo cho khoản vay. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mortgage' (thế chấp nhà), 'security interest' (quyền bảo đảm), 'loan' (khoản vay).

Video minh hoạ Vật thế chấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Vật thế chấp

Câu hỏi thường gặp về "Vật thế chấp"

Vật thế chấp tiếng Anh là gì?

Vật thế chấp tiếng Anh là "Collateral" (danh từ), nghĩa là: Tài sản được dùng làm đảm bảo cho khoản vay ngân hàng hoặc tín dụng khác.

"Collateral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Collateral" nghĩa tiếng Việt là "Vật thế chấp". Vật thế chấp là tài sản đảm bảo cho khoản vay.

Phát âm "Collateral" như thế nào?

"Collateral" có phiên âm IPA /kəˈlætərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Collateral"?

The borrower provided collateral to secure the loan. — Người vay cần cung cấp vật thế chấp để vay tiền ngân hàng.