Tiếng Việt
Thế chấp tiếng Anh là gì?
thế chấp tiếng Anh là mortgage /ˈmɔrɡəʤ/. Thế chấp là hành động dùng tài sản làm đảm bảo cho khoản vay, thường là để mua nhà hoặc đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mortgage
Ví dụ câu với thế chấp / mortgage
- 1
Anh ấy đã thế chấp căn nhà để vay tiền sửa chữa.
He mortgaged his house to get a loan for repairs.
- 2
Người mua cần thế chấp tài sản để được ngân hàng cấp vay.
The buyer needs to mortgage the property to secure a loan from the bank.
Ghi chú dùng từ thế chấp
Thế chấp là một hình thức đảm bảo vay nợ liên quan đến tài sản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'collateral' (tài sản đảm bảo), 'loan' (khoản vay), 'interest rate' (lãi suất).
Video minh hoạ thế chấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế chấp
Câu hỏi thường gặp về "thế chấp"
Thế chấp tiếng Anh là gì?
Thế chấp tiếng Anh là "mortgage" (động từ), nghĩa là: Thế chấp là hành động dùng tài sản làm đảm bảo cho khoản vay, thường là để mua nhà hoặc đất.
"mortgage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mortgage" nghĩa tiếng Việt là "thế chấp". Thế chấp là một hình thức đảm bảo vay nợ liên quan đến tài sản.
Phát âm "mortgage" như thế nào?
"mortgage" có phiên âm IPA /ˈmɔrɡəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mortgage"?
He mortgaged his house to get a loan for repairs. — Anh ấy đã thế chấp căn nhà để vay tiền sửa chữa.