Tiếng Việt
Tuần hoàn bàng hệ tiếng Anh là gì?
tuần hoàn bàng hệ tiếng Anh là Collateral circulation /kəˈlætərəl ˌsɜːkjʊˈleɪʃən/. Hệ thống mạch máu phụ giúp duy trì lưu thông máu khi có tắc nghẽn chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Collateral circulation
Ví dụ câu với tuần hoàn bàng hệ / Collateral circulation
- 1
Hệ thống tuần hoàn bàng hệ giúp cung cấp máu cho các mô khi động mạch chính bị tắc nghẽn.
Collateral circulation provides alternative blood flow pathways when main arteries are blocked.
- 2
Các bác sĩ thường kiểm tra tuần hoàn bàng hệ để đánh giá khả năng phục hồi sau đột quỵ.
Doctors often assess collateral circulation to evaluate recovery potential after a stroke.
Ghi chú dùng từ tuần hoàn bàng hệ
Tuần hoàn bàng hệ là hệ thống mạch máu phụ giúp duy trì lưu thông máu khi mạch chính bị tắc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mạch máu', 'tắc nghẽn', 'lưu thông máu'.
Video minh hoạ tuần hoàn bàng hệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuần hoàn bàng hệ
Câu hỏi thường gặp về "tuần hoàn bàng hệ"
Tuần hoàn bàng hệ tiếng Anh là gì?
Tuần hoàn bàng hệ tiếng Anh là "Collateral circulation" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống mạch máu phụ giúp duy trì lưu thông máu khi có tắc nghẽn chính.
"Collateral circulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Collateral circulation" nghĩa tiếng Việt là "tuần hoàn bàng hệ". Tuần hoàn bàng hệ là hệ thống mạch máu phụ giúp duy trì lưu thông máu khi mạch chính bị tắc.
Phát âm "Collateral circulation" như thế nào?
"Collateral circulation" có phiên âm IPA /kəˈlætərəl ˌsɜːkjʊˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Collateral circulation"?
Collateral circulation provides alternative blood flow pathways when main arteries are blocked. — Hệ thống tuần hoàn bàng hệ giúp cung cấp máu cho các mô khi động mạch chính bị tắc nghẽn.