Tiếng Việt
Vật trang trí sân khấu tiếng Anh là gì?
vật trang trí sân khấu tiếng Anh là Stage prop /steɪdʒ prɒp/. Đồ dùng hoặc vật dụng dùng để trang trí sân khấu trong biểu diễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stage prop
Ví dụ câu với vật trang trí sân khấu / Stage prop
- 1
Diêu khắc trên sân khấu là một vật trang trí sân khấu ấn tượng.
The sculpture on the stage is a striking stage prop.
- 2
Chúng tôi đã thêm một chiếc bàn cũ làm vật trang trí sân khấu cho buổi biểu diễn.
We added an old table as a stage prop for the performance.
Ghi chú dùng từ vật trang trí sân khấu
Vật trang trí sân khấu là các vật dụng dùng để trang trí cho sân khấu trong các buổi biểu diễn. Các từ liên quan: 'set design' (thiết kế sân khấu), 'backdrop' (phông nền), 'props' (đạo cụ).
Video minh hoạ vật trang trí sân khấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật trang trí sân khấu
Câu hỏi thường gặp về "vật trang trí sân khấu"
Vật trang trí sân khấu tiếng Anh là gì?
Vật trang trí sân khấu tiếng Anh là "Stage prop" (danh từ), nghĩa là: Đồ dùng hoặc vật dụng dùng để trang trí sân khấu trong biểu diễn.
"Stage prop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stage prop" nghĩa tiếng Việt là "vật trang trí sân khấu". Vật trang trí sân khấu là các vật dụng dùng để trang trí cho sân khấu trong các buổi biểu diễn.
Phát âm "Stage prop" như thế nào?
"Stage prop" có phiên âm IPA /steɪdʒ prɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stage prop"?
The sculpture on the stage is a striking stage prop. — Diêu khắc trên sân khấu là một vật trang trí sân khấu ấn tượng.