Tiếng Việt
Váy đuôi cá tiếng Anh là gì?
váy đuôi cá tiếng Anh là mermaid dress /ˈmɜː.meɪd drɛs/. Chiếc váy dài có phần đuôi mở rộng phía sau, thường dùng trong các dịp đặc biệt hoặc dạ hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mermaid dress
Ví dụ câu với váy đuôi cá / mermaid dress
- 1
Cô ấy mặc váy đuôi cá trong buổi tiệc tối qua.
She wore a mermaid dress to the party last night.
- 2
Váy đuôi cá làm tôn lên vóc dáng của người mặc.
The mermaid dress accentuates the wearer's figure.
Ghi chú dùng từ váy đuôi cá
Váy đuôi cá là loại váy ôm sát thân, có phần đuôi mở rộng phía sau, thường dùng trong thời trang dạ hội. Các từ liên quan: 'gown' (váy dài), 'dress' (váy), 'evening wear' (đồ dạ hội).
Video minh hoạ váy đuôi cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với váy đuôi cá
Câu hỏi thường gặp về "váy đuôi cá"
Váy đuôi cá tiếng Anh là gì?
Váy đuôi cá tiếng Anh là "mermaid dress" (danh từ), nghĩa là: Chiếc váy dài có phần đuôi mở rộng phía sau, thường dùng trong các dịp đặc biệt hoặc dạ hội.
"mermaid dress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mermaid dress" nghĩa tiếng Việt là "váy đuôi cá". Váy đuôi cá là loại váy ôm sát thân, có phần đuôi mở rộng phía sau, thường dùng trong thời trang dạ hội.
Phát âm "mermaid dress" như thế nào?
"mermaid dress" có phiên âm IPA /ˈmɜː.meɪd drɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mermaid dress"?
She wore a mermaid dress to the party last night. — Cô ấy mặc váy đuôi cá trong buổi tiệc tối qua.