Tiếng Việt
Váy len tiếng Anh là gì?
váy len tiếng Anh là knitted dress /ˈnɪt.ɪd drɛs/. Chiếc váy làm từ len, thường được đan thủ công hoặc bằng máy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
knitted dress
Ví dụ câu với váy len / knitted dress
- 1
Cô ấy mặc một chiếc váy len ấm áp trong mùa đông.
She wore a warm knitted dress during the winter.
- 2
Váy len thích hợp để giữ ấm trong thời tiết lạnh.
A knitted dress is suitable for keeping warm in cold weather.
Ghi chú dùng từ váy len
Váy len là loại váy được đan từ sợi len, phù hợp cho mùa đông. Các từ liên quan: 'sweater' (áo len), 'cardigan' (áo khoác len), 'wool' (len).
Video minh hoạ váy len
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với váy len
Câu hỏi thường gặp về "váy len"
Váy len tiếng Anh là gì?
Váy len tiếng Anh là "knitted dress" (danh từ), nghĩa là: Chiếc váy làm từ len, thường được đan thủ công hoặc bằng máy.
"knitted dress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"knitted dress" nghĩa tiếng Việt là "váy len". Váy len là loại váy được đan từ sợi len, phù hợp cho mùa đông.
Phát âm "knitted dress" như thế nào?
"knitted dress" có phiên âm IPA /ˈnɪt.ɪd drɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "knitted dress"?
She wore a warm knitted dress during the winter. — Cô ấy mặc một chiếc váy len ấm áp trong mùa đông.