Tiếng Việt
Váy ren tiếng Anh là gì?
váy ren tiếng Anh là lace dress /leɪs drɛs/. Chiếc váy làm bằng vải ren, thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc dạo chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lace dress
Ví dụ câu với váy ren / lace dress
- 1
Cô ấy mặc một chiếc váy ren màu trắng trong buổi dạ tiệc.
She wore a white lace dress to the party.
- 2
Váy ren thường mang lại vẻ nữ tính và nhẹ nhàng.
Lace dresses often give a feminine and delicate look.
Ghi chú dùng từ váy ren
Váy ren là loại váy làm từ vải ren, thường dùng trong các dịp đặc biệt. Các từ liên quan: 'fabric' (vải), 'embroidery' (thêu), 'fashion' (thời trang).
Video minh hoạ váy ren
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với váy ren
Câu hỏi thường gặp về "váy ren"
Váy ren tiếng Anh là gì?
Váy ren tiếng Anh là "lace dress" (danh từ), nghĩa là: Chiếc váy làm bằng vải ren, thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc dạo chơi.
"lace dress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lace dress" nghĩa tiếng Việt là "váy ren". Váy ren là loại váy làm từ vải ren, thường dùng trong các dịp đặc biệt.
Phát âm "lace dress" như thế nào?
"lace dress" có phiên âm IPA /leɪs drɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lace dress"?
She wore a white lace dress to the party. — Cô ấy mặc một chiếc váy ren màu trắng trong buổi dạ tiệc.