The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Váy zip tiếng Anh là gì?

váy zip tiếng Anh là zip skirt /zɪp skɝːt/. Chân váy có khóa kéo ở phía trước hoặc phía sau.

Hình minh hoạ "váy zip" tiếng Anh là "zip skirt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

zip skirt

Danh từ
/zɪp skɝːt/

Ví dụ câu với váy zip / zip skirt

  1. 1

    Cô ấy mặc váy zip màu đen dự tiệc.

    She wore a black zip skirt to the party.

  2. 2

    Váy zip dễ mặc và phù hợp cho nhiều dịp.

    Zip skirts are easy to wear and suitable for many occasions.

Ghi chú dùng từ váy zip

Váy zip là loại chân váy có khóa kéo. Các từ liên quan: 'zip' (khóa kéo), 'skirt' (chân váy), 'fashion' (thời trang), 'clothing' (quần áo).

Video minh hoạ váy zip

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với váy zip

Câu hỏi thường gặp về "váy zip"

Váy zip tiếng Anh là gì?

Váy zip tiếng Anh là "zip skirt" (danh từ), nghĩa là: Chân váy có khóa kéo ở phía trước hoặc phía sau.

"zip skirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"zip skirt" nghĩa tiếng Việt là "váy zip". Váy zip là loại chân váy có khóa kéo.

Phát âm "zip skirt" như thế nào?

"zip skirt" có phiên âm IPA /zɪp skɝːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "zip skirt"?

She wore a black zip skirt to the party. — Cô ấy mặc váy zip màu đen dự tiệc.