Tiếng Việt
Về chung một nhà tiếng Anh là gì?
về chung một nhà tiếng Anh là move in together /muv ɪn təˈɡɛðər/. Chung sống cùng nhau trong một căn nhà, thường là sau khi kết hôn hoặc quyết định chung sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
move in together
Ví dụ câu với về chung một nhà / move in together
- 1
Họ quyết định về chung một nhà sau khi kết hôn.
They decided to move in together after getting married.
- 2
Chúng tôi đã dọn về chung một nhà để tiết kiệm chi phí.
We moved in together to save money.
Ghi chú dùng từ về chung một nhà
Về chung một nhà là hành động sống chung trong cùng một mái nhà. Các từ liên quan gồm có 'cohabitation' (sống chung), 'marriage' (kết hôn), 'household' (hộ gia đình).
Video minh hoạ về chung một nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với về chung một nhà
Câu hỏi thường gặp về "về chung một nhà"
Về chung một nhà tiếng Anh là gì?
Về chung một nhà tiếng Anh là "move in together" (cụm từ), nghĩa là: Chung sống cùng nhau trong một căn nhà, thường là sau khi kết hôn hoặc quyết định chung sống.
"move in together" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"move in together" nghĩa tiếng Việt là "về chung một nhà". Về chung một nhà là hành động sống chung trong cùng một mái nhà.
Phát âm "move in together" như thế nào?
"move in together" có phiên âm IPA /muv ɪn təˈɡɛðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "move in together"?
They decided to move in together after getting married. — Họ quyết định về chung một nhà sau khi kết hôn.