Tiếng Việt
Vẻ đẹp hoang sơ tiếng Anh là gì?
vẻ đẹp hoang sơ tiếng Anh là pristine beauty /ˈprɪs.tiːn ˈbjuː.ti/. Vẻ đẹp tự nhiên, chưa bị tác động hoặc ô nhiễm của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pristine beauty
Ví dụ câu với vẻ đẹp hoang sơ / pristine beauty
- 1
The island is famous for its pristine beauty, untouched by modern development.
Hòn đảo nổi tiếng với vẻ đẹp hoang sơ, chưa bị tác động của phát triển hiện đại.
- 2
Many tourists visit the national park to experience its pristine beauty.
Nhiều du khách đến công viên quốc gia để trải nghiệm vẻ đẹp hoang sơ của nó.
Ghi chú dùng từ vẻ đẹp hoang sơ
Vẻ đẹp hoang sơ mô tả cảnh vật tự nhiên chưa bị con người can thiệp. Các từ liên quan: 'untouched' (chưa bị tác động), 'natural' (tự nhiên), 'unspoiled' (chưa bị hư hại).
Video minh hoạ vẻ đẹp hoang sơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vẻ đẹp hoang sơ
Câu hỏi thường gặp về "vẻ đẹp hoang sơ"
Vẻ đẹp hoang sơ tiếng Anh là gì?
Vẻ đẹp hoang sơ tiếng Anh là "pristine beauty" (danh từ), nghĩa là: Vẻ đẹp tự nhiên, chưa bị tác động hoặc ô nhiễm của con người.
"pristine beauty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pristine beauty" nghĩa tiếng Việt là "vẻ đẹp hoang sơ". Vẻ đẹp hoang sơ mô tả cảnh vật tự nhiên chưa bị con người can thiệp.
Phát âm "pristine beauty" như thế nào?
"pristine beauty" có phiên âm IPA /ˈprɪs.tiːn ˈbjuː.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pristine beauty"?
Hòn đảo nổi tiếng với vẻ đẹp hoang sơ, chưa bị tác động của phát triển hiện đại. — The island is famous for its pristine beauty, untouched by modern development.