Tiếng Việt
Vẻ đẹp tiềm ẩn tiếng Anh là gì?
vẻ đẹp tiềm ẩn tiếng Anh là hidden beauty /ˈhɪdən ˈbjuti/. Vẻ đẹp tiềm ẩn là vẻ đẹp bên trong hoặc chưa rõ ràng, cần khám phá hoặc nhận biết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hidden beauty
Ví dụ câu với vẻ đẹp tiềm ẩn / hidden beauty
- 1
Her hidden beauty became apparent after she smiled.
Vẻ đẹp tiềm ẩn của cô ấy trở nên rõ ràng sau khi cô ấy cười.
- 2
The painting's hidden beauty was revealed after restoration.
Vẻ đẹp tiềm ẩn của bức tranh đã được tiết lộ sau khi phục chế.
Ghi chú dùng từ vẻ đẹp tiềm ẩn
Vẻ đẹp tiềm ẩn đề cập đến vẻ đẹp chưa thể hiện rõ ràng, cần khám phá. Các từ liên quan: 'inner beauty' (vẻ đẹp bên trong), 'unseen charm' (duyên dáng chưa thấy rõ), 'latent attractiveness' (sức hút tiềm ẩn).
Video minh hoạ vẻ đẹp tiềm ẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vẻ đẹp tiềm ẩn
Câu hỏi thường gặp về "vẻ đẹp tiềm ẩn"
Vẻ đẹp tiềm ẩn tiếng Anh là gì?
Vẻ đẹp tiềm ẩn tiếng Anh là "hidden beauty" (danh từ), nghĩa là: Vẻ đẹp tiềm ẩn là vẻ đẹp bên trong hoặc chưa rõ ràng, cần khám phá hoặc nhận biết.
"hidden beauty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hidden beauty" nghĩa tiếng Việt là "vẻ đẹp tiềm ẩn". Vẻ đẹp tiềm ẩn đề cập đến vẻ đẹp chưa thể hiện rõ ràng, cần khám phá.
Phát âm "hidden beauty" như thế nào?
"hidden beauty" có phiên âm IPA /ˈhɪdən ˈbjuti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hidden beauty"?
Vẻ đẹp tiềm ẩn của cô ấy trở nên rõ ràng sau khi cô ấy cười. — Her hidden beauty became apparent after she smiled.