The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiềm ẩn tiếng Anh là gì?

tiềm ẩn tiếng Anh là hidden /ˈhɪdən/. Chứa đựng hoặc tồn tại một cách kín đáo, không dễ nhận thấy.

Hình minh hoạ "tiềm ẩn" tiếng Anh là "hidden"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hidden

Danh từ
/ˈhɪdən/

Ví dụ câu với tiềm ẩn / hidden

  1. 1

    Các khả năng tiềm ẩn của con người cần được khám phá.

    The hidden talents of the individual need to be discovered.

  2. 2

    Có nhiều nguy hiểm tiềm ẩn trong khu rừng này.

    There are many hidden dangers in this forest.

Ghi chú dùng từ tiềm ẩn

Từ này mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc không dễ thấy. Các từ liên quan gồm: concealed (ẩn), unseen (không nhìn thấy), latent (tiềm tàng).

Video minh hoạ tiềm ẩn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tiềm ẩn

Câu hỏi thường gặp về "tiềm ẩn"

Tiềm ẩn tiếng Anh là gì?

Tiềm ẩn tiếng Anh là "hidden" (danh từ), nghĩa là: Chứa đựng hoặc tồn tại một cách kín đáo, không dễ nhận thấy.

"hidden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hidden" nghĩa tiếng Việt là "tiềm ẩn". Từ này mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc không dễ thấy.

Phát âm "hidden" như thế nào?

"hidden" có phiên âm IPA /ˈhɪdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hidden"?

The hidden talents of the individual need to be discovered. — Các khả năng tiềm ẩn của con người cần được khám phá.