Tiếng Việt
Vé gửi xe tiếng Anh là gì?
vé gửi xe tiếng Anh là parking pass /ˈpɑrkɪŋ pæs/. Giấy phép hoặc thẻ cho phép đỗ xe tại một khu vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
parking pass
Ví dụ câu với vé gửi xe / parking pass
- 1
Bạn cần mua vé gửi xe để đỗ xe trong trung tâm thương mại.
You need to buy a parking pass to park in the shopping mall.
- 2
Anh ấy đã mất vé gửi xe của mình.
He lost his parking pass.
Ghi chú dùng từ vé gửi xe
Vé gửi xe là giấy tờ xác nhận cho phép đỗ xe. Các từ liên quan: 'ticket' (vé), 'parking' (đỗ xe), 'permit' (giấy phép).
Video minh hoạ vé gửi xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vé gửi xe
Câu hỏi thường gặp về "vé gửi xe"
Vé gửi xe tiếng Anh là gì?
Vé gửi xe tiếng Anh là "parking pass" (danh từ), nghĩa là: Giấy phép hoặc thẻ cho phép đỗ xe tại một khu vực nhất định.
"parking pass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"parking pass" nghĩa tiếng Việt là "vé gửi xe". Vé gửi xe là giấy tờ xác nhận cho phép đỗ xe.
Phát âm "parking pass" như thế nào?
"parking pass" có phiên âm IPA /ˈpɑrkɪŋ pæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "parking pass"?
You need to buy a parking pass to park in the shopping mall. — Bạn cần mua vé gửi xe để đỗ xe trong trung tâm thương mại.