The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vẻ huy hoàng tiếng Anh là gì?

vẻ huy hoàng tiếng Anh là splendor /ˈsplɛndər/. Sự rực rỡ, lộng lẫy, thể hiện vẻ đẹp hoặc uy nghiêm nổi bật.

Hình minh hoạ "vẻ huy hoàng" tiếng Anh là "splendor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

splendor

Danh từ
/ˈsplɛndər/

Ví dụ câu với vẻ huy hoàng / splendor

  1. 1

    Cung điện được trang trí bằng những đèn chùm lấp lánh, tỏa ra vẻ huy hoàng.

    The palace was decorated with sparkling chandeliers, radiating splendor.

  2. 2

    Vẻ huy hoàng của buổi lễ khiến mọi người đều ngưỡng mộ.

    The splendor of the ceremony amazed everyone.

Ghi chú dùng từ vẻ huy hoàng

Vẻ huy hoàng thể hiện sự lộng lẫy, rực rỡ. Các từ liên quan: 'glamour' (quyến rũ), 'luxury' (sang trọng), 'grandeur' (uy nghiêm).

Video minh hoạ vẻ huy hoàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vẻ huy hoàng

Câu hỏi thường gặp về "vẻ huy hoàng"

Vẻ huy hoàng tiếng Anh là gì?

Vẻ huy hoàng tiếng Anh là "splendor" (danh từ), nghĩa là: Sự rực rỡ, lộng lẫy, thể hiện vẻ đẹp hoặc uy nghiêm nổi bật.

"splendor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"splendor" nghĩa tiếng Việt là "vẻ huy hoàng". Vẻ huy hoàng thể hiện sự lộng lẫy, rực rỡ.

Phát âm "splendor" như thế nào?

"splendor" có phiên âm IPA /ˈsplɛndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "splendor"?

The palace was decorated with sparkling chandeliers, radiating splendor. — Cung điện được trang trí bằng những đèn chùm lấp lánh, tỏa ra vẻ huy hoàng.