Tiếng Việt
Vẻ tráng lệ tiếng Anh là gì?
vẻ tráng lệ tiếng Anh là Splendor /ˈsplɛn.dər/. Sự tráng lệ, vẻ đẹp lộng lẫy và ấn tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Splendor
Ví dụ câu với vẻ tráng lệ / Splendor
- 1
Cung điện hoàng gia tỏa sáng với vẻ tráng lệ.
The royal palace shone with splendor.
- 2
Vẻ tráng lệ của cảnh quan khiến du khách không thể rời mắt.
The splendor of the landscape captivated the tourists.
Ghi chú dùng từ vẻ tráng lệ
Vẻ tráng lệ thể hiện sự đẹp đẽ và lộng lẫy, thường liên quan đến kiến trúc hoặc cảnh quan. Các từ liên quan: 'magnificence' (hoành tráng), 'luxury' (sang trọng), 'grandeur' (uy nghi).
Video minh hoạ vẻ tráng lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vẻ tráng lệ
Câu hỏi thường gặp về "vẻ tráng lệ"
Vẻ tráng lệ tiếng Anh là gì?
Vẻ tráng lệ tiếng Anh là "Splendor" (danh từ), nghĩa là: Sự tráng lệ, vẻ đẹp lộng lẫy và ấn tượng.
"Splendor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Splendor" nghĩa tiếng Việt là "vẻ tráng lệ". Vẻ tráng lệ thể hiện sự đẹp đẽ và lộng lẫy, thường liên quan đến kiến trúc hoặc cảnh quan.
Phát âm "Splendor" như thế nào?
"Splendor" có phiên âm IPA /ˈsplɛn.dər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Splendor"?
The royal palace shone with splendor. — Cung điện hoàng gia tỏa sáng với vẻ tráng lệ.