Tiếng Việt
Huy hoàng tiếng Anh là gì?
Huy hoàng tiếng Anh là Glorious /ˈɡlɔː.ri.əs/. Rực rỡ, lộng lẫy, mang ý nghĩa tôn vinh và tự hào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Glorious
Ví dụ câu với Huy hoàng / Glorious
- 1
Ngôi sao trên bầu trời huy hoàng rực rỡ vào đêm hội.
The glorious stars shone brightly in the night sky during the festival.
- 2
Chiến thắng huy hoàng của đội tuyển đã làm cả nước tự hào.
The team's glorious victory made the entire country proud.
Ghi chú dùng từ Huy hoàng
Huy hoàng mô tả vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ, thường dùng để nói về thành tựu hoặc vẻ đẹp xuất sắc. Các từ liên quan: 'lộng lẫy' (dazzling), 'vinh quang' (glory), 'rực rỡ' (bright, radiant).
Video minh hoạ Huy hoàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Huy hoàng
Câu hỏi thường gặp về "Huy hoàng"
Huy hoàng tiếng Anh là gì?
Huy hoàng tiếng Anh là "Glorious" (tính từ), nghĩa là: Rực rỡ, lộng lẫy, mang ý nghĩa tôn vinh và tự hào.
"Glorious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Glorious" nghĩa tiếng Việt là "Huy hoàng". Huy hoàng mô tả vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ, thường dùng để nói về thành tựu hoặc vẻ đẹp xuất sắc.
Phát âm "Glorious" như thế nào?
"Glorious" có phiên âm IPA /ˈɡlɔː.ri.əs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Glorious"?
The glorious stars shone brightly in the night sky during the festival. — Ngôi sao trên bầu trời huy hoàng rực rỡ vào đêm hội.