The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vệt máu tiếng Anh là gì?

vệt máu tiếng Anh là blood streak /blʌd striːk/. Dấu vết máu dài và mảnh, thường xuất hiện trên bề mặt hoặc trong chất lỏng.

Hình minh hoạ "vệt máu" tiếng Anh là "blood streak"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

blood streak

Danh từ
/blʌd striːk/

Ví dụ câu với vệt máu / blood streak

  1. 1

    The window was smeared with blood streaks after the struggle.

    Cửa sổ bị lem bởi vệt máu sau cuộc đấu tranh.

  2. 2

    She noticed blood streaks on the bandage.

    Cô ấy nhận thấy vệt máu trên băng dán.

Ghi chú dùng từ vệt máu

Vệt máu là các vết dài, mảnh của máu. Các thuật ngữ liên quan: 'hemorrhage' (chảy máu), 'bleeding' (chảy máu), 'trauma' (chấn thương).

Video minh hoạ vệt máu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vệt máu

Câu hỏi thường gặp về "vệt máu"

Vệt máu tiếng Anh là gì?

Vệt máu tiếng Anh là "blood streak" (danh từ), nghĩa là: Dấu vết máu dài và mảnh, thường xuất hiện trên bề mặt hoặc trong chất lỏng.

"blood streak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"blood streak" nghĩa tiếng Việt là "vệt máu". Vệt máu là các vết dài, mảnh của máu.

Phát âm "blood streak" như thế nào?

"blood streak" có phiên âm IPA /blʌd striːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "blood streak"?

Cửa sổ bị lem bởi vệt máu sau cuộc đấu tranh. — The window was smeared with blood streaks after the struggle.