The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vệt tiếng Anh là gì?

vệt tiếng Anh là streak /striːk/. dấu vết dài mảnh hoặc vệt sáng, tối trên bề mặt hoặc trong không khí.

Hình minh hoạ "vệt" tiếng Anh là "streak"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

streak

Danh từ
/striːk/

Ví dụ câu với vệt / streak

  1. 1

    Vệt sáng trên bầu trời sau vụ nổ.

    A bright streak appeared in the sky after the explosion.

  2. 2

    Vệt mực trên giấy bị lem.

    The ink streak on the paper was smudged.

Ghi chú dùng từ vệt

Vệt là dấu vết dài hoặc vệt sáng tối. Các từ liên quan: 'trace' (dấu vết), 'line' (đường kẻ), 'mark' (dấu).

Video minh hoạ vệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với vệt

Câu hỏi thường gặp về "vệt"

Vệt tiếng Anh là gì?

Vệt tiếng Anh là "streak" (danh từ), nghĩa là: dấu vết dài mảnh hoặc vệt sáng, tối trên bề mặt hoặc trong không khí.

"streak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"streak" nghĩa tiếng Việt là "vệt". Vệt là dấu vết dài hoặc vệt sáng tối.

Phát âm "streak" như thế nào?

"streak" có phiên âm IPA /striːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "streak"?

A bright streak appeared in the sky after the explosion. — Vệt sáng trên bầu trời sau vụ nổ.