Tiếng Việt
Vệt sáng tiếng Anh là gì?
vệt sáng tiếng Anh là light streak /laɪt striːk/. Dải sáng mỏng, dài xuất hiện trên bầu trời hoặc bề mặt khác do ánh sáng phản chiếu hoặc tán xạ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
light streak
Ví dụ câu với vệt sáng / light streak
- 1
Vệt sáng trên bầu trời báo hiệu một cơn bão sắp đến.
The light streak across the sky indicated an approaching storm.
- 2
Vệt sáng của mặt trăng phản chiếu trên mặt hồ.
The moon's light streak reflected on the surface of the lake.
Ghi chú dùng từ vệt sáng
Vệt sáng là dải sáng dài, mỏng do ánh sáng phản chiếu hoặc tán xạ. Các từ liên quan: 'ánh sáng' (light), 'tia sáng' (beam), 'ánh sáng phản chiếu' (reflected light).
Video minh hoạ vệt sáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vệt sáng
Câu hỏi thường gặp về "vệt sáng"
Vệt sáng tiếng Anh là gì?
Vệt sáng tiếng Anh là "light streak" (danh từ), nghĩa là: Dải sáng mỏng, dài xuất hiện trên bầu trời hoặc bề mặt khác do ánh sáng phản chiếu hoặc tán xạ.
"light streak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"light streak" nghĩa tiếng Việt là "vệt sáng". Vệt sáng là dải sáng dài, mỏng do ánh sáng phản chiếu hoặc tán xạ.
Phát âm "light streak" như thế nào?
"light streak" có phiên âm IPA /laɪt striːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "light streak"?
The light streak across the sky indicated an approaching storm. — Vệt sáng trên bầu trời báo hiệu một cơn bão sắp đến.