The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vệt dài tiếng Anh là gì?

vệt dài tiếng Anh là long streak /lɔːŋ striːk/. dấu dài hoặc vết dài trên bề mặt, thường do một hoạt động hoặc sự kiện kéo dài.

Hình minh hoạ "vệt dài" tiếng Anh là "long streak"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

long streak

Danh từ
/lɔːŋ striːk/

Ví dụ câu với vệt dài / long streak

  1. 1

    Anh ấy đã có một vệt dài thành công trong sự nghiệp của mình.

    He has a long streak of success in his career.

  2. 2

    Vệt dài của mây che phủ bầu trời.

    The long streak of clouds covered the sky.

Ghi chú dùng từ vệt dài

Vệt dài thường dùng để mô tả một chuỗi liên tiếp các sự kiện hoặc thành tích. Các từ liên quan: 'streak' (chuỗi), 'line' (đường), 'trend' (xu hướng).

Video minh hoạ vệt dài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vệt dài

Câu hỏi thường gặp về "vệt dài"

Vệt dài tiếng Anh là gì?

Vệt dài tiếng Anh là "long streak" (danh từ), nghĩa là: dấu dài hoặc vết dài trên bề mặt, thường do một hoạt động hoặc sự kiện kéo dài.

"long streak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"long streak" nghĩa tiếng Việt là "vệt dài". Vệt dài thường dùng để mô tả một chuỗi liên tiếp các sự kiện hoặc thành tích.

Phát âm "long streak" như thế nào?

"long streak" có phiên âm IPA /lɔːŋ striːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "long streak"?

He has a long streak of success in his career. — Anh ấy đã có một vệt dài thành công trong sự nghiệp của mình.