Tiếng Việt
Vết mực giây ra tiếng Anh là gì?
vết mực giây ra tiếng Anh là ink smudge /ɪŋk smʌʤ/. Vết mực nhỏ bị lem ra ngoài khi viết hoặc in.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ink smudge
Ví dụ câu với vết mực giây ra / ink smudge
- 1
Tôi đã làm vết mực giây ra trên trang giấy của mình.
I accidentally got an ink smudge on my document.
- 2
Vết mực giây ra khiến bài viết của cô ấy trông không rõ ràng.
The ink smudge made her handwriting look messy.
Ghi chú dùng từ vết mực giây ra
Vết mực giây ra là các vết mực bị lem ra ngoài khi viết hoặc in. Các từ liên quan: 'ink stain' (vết mực), 'blot' (vết bẩn), 'smear' (bết dính).
Video minh hoạ vết mực giây ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vết mực giây ra
Câu hỏi thường gặp về "vết mực giây ra"
Vết mực giây ra tiếng Anh là gì?
Vết mực giây ra tiếng Anh là "ink smudge" (danh từ), nghĩa là: Vết mực nhỏ bị lem ra ngoài khi viết hoặc in.
"ink smudge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ink smudge" nghĩa tiếng Việt là "vết mực giây ra". Vết mực giây ra là các vết mực bị lem ra ngoài khi viết hoặc in.
Phát âm "ink smudge" như thế nào?
"ink smudge" có phiên âm IPA /ɪŋk smʌʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ink smudge"?
I accidentally got an ink smudge on my document. — Tôi đã làm vết mực giây ra trên trang giấy của mình.