Tiếng Việt
Vị cay tiếng Anh là gì?
vị cay tiếng Anh là spicy taste /ˈspaɪsi teɪst/. Hương vị cay, thường gây cảm giác nóng rát trong miệng khi ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spicy taste
Ví dụ câu với vị cay / spicy taste
- 1
Món phở này có vị cay đặc trưng.
This pho has a distinctive spicy taste.
- 2
Tôi thích ăn ớt để tăng vị cay cho món ăn.
I like to add chili to increase the spicy taste of the dish.
Ghi chú dùng từ vị cay
Vị cay là đặc trưng của nhiều món ăn Việt Nam như ớt, tiêu, gừng. Các từ liên quan: 'spicy', 'hot', 'pepper'.
Video minh hoạ vị cay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vị cay
Câu hỏi thường gặp về "vị cay"
Vị cay tiếng Anh là gì?
Vị cay tiếng Anh là "spicy taste" (danh từ), nghĩa là: Hương vị cay, thường gây cảm giác nóng rát trong miệng khi ăn.
"spicy taste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spicy taste" nghĩa tiếng Việt là "vị cay". Vị cay là đặc trưng của nhiều món ăn Việt Nam như ớt, tiêu, gừng.
Phát âm "spicy taste" như thế nào?
"spicy taste" có phiên âm IPA /ˈspaɪsi teɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spicy taste"?
This pho has a distinctive spicy taste. — Món phở này có vị cay đặc trưng.