Tiếng Việt
Vị chi tiếng Anh là gì?
vị chi tiếng Anh là which makes /wɪʧ meɪks/. diễn đạt nguyên nhân hoặc lý do của một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
which makes
Ví dụ câu với vị chi / which makes
- 1
Anh ấy đã muộn vì trời mưa, which makes anh ấy không kịp đến họp.
He was late because of the rain, which makes him miss the meeting.
- 2
Cô ấy học chăm chỉ, which makes cô ấy đạt thành tích cao.
She studies hard, which makes her achieve high results.
Ghi chú dùng từ vị chi
Vị chi dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do, tương tự như 'therefore' hoặc 'thus' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ vị chi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vị chi
Câu hỏi thường gặp về "vị chi"
Vị chi tiếng Anh là gì?
Vị chi tiếng Anh là "which makes" (cụm từ), nghĩa là: diễn đạt nguyên nhân hoặc lý do của một điều gì đó.
"which makes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"which makes" nghĩa tiếng Việt là "vị chi". Vị chi dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do, tương tự như 'therefore' hoặc 'thus' trong tiếng Anh.
Phát âm "which makes" như thế nào?
"which makes" có phiên âm IPA /wɪʧ meɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "which makes"?
He was late because of the rain, which makes him miss the meeting. — Anh ấy đã muộn vì trời mưa, which makes anh ấy không kịp đến họp.