Tiếng Việt
Ăn thử tiếng Anh là gì?
ăn thử tiếng Anh là have a taste /hæv ə teɪst/. Thử nếm thức ăn để biết vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have a taste
Ví dụ câu với ăn thử / have a taste
- 1
Bạn có muốn ăn thử món này không?
Would you like to have a taste of this dish?
- 2
Tôi muốn ăn thử món mới của nhà hàng đó.
I want to have a taste of the new dish from that restaurant.
Ghi chú dùng từ ăn thử
Ăn thử là hành động nếm thức ăn để cảm nhận vị. Các từ liên quan: 'taste' (vị), 'sample' (mẫu thử), 'try' (thử).
Video minh hoạ ăn thử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ăn thử
Câu hỏi thường gặp về "ăn thử"
Ăn thử tiếng Anh là gì?
Ăn thử tiếng Anh là "have a taste" (động từ), nghĩa là: Thử nếm thức ăn để biết vị.
"have a taste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have a taste" nghĩa tiếng Việt là "ăn thử". Ăn thử là hành động nếm thức ăn để cảm nhận vị.
Phát âm "have a taste" như thế nào?
"have a taste" có phiên âm IPA /hæv ə teɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have a taste"?
Would you like to have a taste of this dish? — Bạn có muốn ăn thử món này không?