Tiếng Việt
Vị chát của trà tiếng Anh là gì?
vị chát của trà tiếng Anh là astringency /əˈstrɪndʒənsi/. Tính chất của trà hoặc thức uống có vị chát, làm se lại các mô trong miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
astringency
Ví dụ câu với vị chát của trà / astringency
- 1
Trà có vị chát đặc trưng khi pha đúng cách.
The tea has a distinctive astringency when brewed properly.
- 2
Vị chát của quả mọng làm tăng hương vị của món tráng miệng.
The astringency of the berries enhances the flavor of the dessert.
Ghi chú dùng từ vị chát của trà
Vị chát là đặc trưng của nhiều loại trà và trái cây, giúp làm se lại các mô trong miệng. Các từ liên quan: 'bitter' (đắng), 'puckering' (làm se lại), 'tannins' (chất tannin trong trà và rượu).
Video minh hoạ vị chát của trà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vị chát của trà
Câu hỏi thường gặp về "vị chát của trà"
Vị chát của trà tiếng Anh là gì?
Vị chát của trà tiếng Anh là "astringency" (danh từ), nghĩa là: Tính chất của trà hoặc thức uống có vị chát, làm se lại các mô trong miệng.
"astringency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"astringency" nghĩa tiếng Việt là "vị chát của trà". Vị chát là đặc trưng của nhiều loại trà và trái cây, giúp làm se lại các mô trong miệng.
Phát âm "astringency" như thế nào?
"astringency" có phiên âm IPA /əˈstrɪndʒənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "astringency"?
The tea has a distinctive astringency when brewed properly. — Trà có vị chát đặc trưng khi pha đúng cách.