Tiếng Việt
Vị chát tiếng Anh là gì?
vị chát tiếng Anh là astringent taste /əˈstrɪndʒənt teɪst/. Vị chát là vị gây cảm giác se, khô trong miệng, thường gặp trong các loại trái cây chưa chín hoặc các loại thảo mộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
astringent taste
Ví dụ câu với vị chát / astringent taste
- 1
Táo chưa chín có vị chát rõ rệt.
Unripe apples have a very astringent taste.
- 2
Trà đặc có thể mang lại cảm giác vị chát mạnh.
Strong tea can have an astringent taste.
Ghi chú dùng từ vị chát
Vị chát thường liên quan đến các loại trái cây chưa chín hoặc các loại thảo mộc. Các từ liên quan: 'bitter' (đắng), 'puckering' (gây se), 'tannins' (chiết xuất từ vỏ cây, gây cảm giác se trong miệng).
Video minh hoạ vị chát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vị chát
Câu hỏi thường gặp về "vị chát"
Vị chát tiếng Anh là gì?
Vị chát tiếng Anh là "astringent taste" (danh từ), nghĩa là: Vị chát là vị gây cảm giác se, khô trong miệng, thường gặp trong các loại trái cây chưa chín hoặc các loại thảo mộc.
"astringent taste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"astringent taste" nghĩa tiếng Việt là "vị chát". Vị chát thường liên quan đến các loại trái cây chưa chín hoặc các loại thảo mộc.
Phát âm "astringent taste" như thế nào?
"astringent taste" có phiên âm IPA /əˈstrɪndʒənt teɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "astringent taste"?
Unripe apples have a very astringent taste. — Táo chưa chín có vị chát rõ rệt.