Tiếng Việt
Vi phạm hợp đồng tiếng Anh là gì?
vi phạm hợp đồng tiếng Anh là breach of contract /briʧ ʌv ˈkɑnˌtrækt/. Vi phạm hợp đồng là hành vi không tuân thủ các điều khoản đã cam kết trong hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breach of contract
Ví dụ câu với vi phạm hợp đồng / breach of contract
- 1
The company was sued for breach of contract.
Công ty đã bị kiện vì vi phạm hợp đồng.
- 2
A breach of contract can lead to legal consequences.
Vi phạm hợp đồng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
Ghi chú dùng từ vi phạm hợp đồng
Vi phạm hợp đồng là hành động không tuân thủ các điều khoản trong hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'liability' (trách nhiệm), 'damages' (thiệt hại), và 'obligation' (nghĩa vụ).
Video minh hoạ vi phạm hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vi phạm hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "vi phạm hợp đồng"
Vi phạm hợp đồng tiếng Anh là gì?
Vi phạm hợp đồng tiếng Anh là "breach of contract" (danh từ), nghĩa là: Vi phạm hợp đồng là hành vi không tuân thủ các điều khoản đã cam kết trong hợp đồng.
"breach of contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breach of contract" nghĩa tiếng Việt là "vi phạm hợp đồng". Vi phạm hợp đồng là hành động không tuân thủ các điều khoản trong hợp đồng.
Phát âm "breach of contract" như thế nào?
"breach of contract" có phiên âm IPA /briʧ ʌv ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breach of contract"?
Công ty đã bị kiện vì vi phạm hợp đồng. — The company was sued for breach of contract.