Tiếng Việt
Phạt vi phạm hợp đồng tiếng Anh là gì?
phạt vi phạm hợp đồng tiếng Anh là Contract breach fine /ˈkɒntrækt briːtʃ faɪn/. Tiền phạt áp dụng khi vi phạm hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Contract breach fine
Ví dụ câu với phạt vi phạm hợp đồng / Contract breach fine
- 1
The company had to pay a contract breach fine after failing to deliver on time.
Công ty phải trả tiền phạt vi phạm hợp đồng sau khi chậm giao hàng.
- 2
He was fined for breach of contract, which was a contract breach fine.
Anh ấy bị phạt vì vi phạm hợp đồng, đó là tiền phạt vi phạm hợp đồng.
Ghi chú dùng từ phạt vi phạm hợp đồng
Phạt vi phạm hợp đồng là khoản tiền phạt theo hợp đồng khi một bên không thực hiện đúng cam kết. Các thuật ngữ liên quan: 'contract', 'penalty', 'obligation' (hợp đồng, hình phạt, nghĩa vụ).
Video minh hoạ phạt vi phạm hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phạt vi phạm hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "phạt vi phạm hợp đồng"
Phạt vi phạm hợp đồng tiếng Anh là gì?
Phạt vi phạm hợp đồng tiếng Anh là "Contract breach fine" (danh từ), nghĩa là: Tiền phạt áp dụng khi vi phạm hợp đồng.
"Contract breach fine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Contract breach fine" nghĩa tiếng Việt là "phạt vi phạm hợp đồng". Phạt vi phạm hợp đồng là khoản tiền phạt theo hợp đồng khi một bên không thực hiện đúng cam kết.
Phát âm "Contract breach fine" như thế nào?
"Contract breach fine" có phiên âm IPA /ˈkɒntrækt briːtʃ faɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Contract breach fine"?
Công ty phải trả tiền phạt vi phạm hợp đồng sau khi chậm giao hàng. — The company had to pay a contract breach fine after failing to deliver on time.