Tiếng Việt
Vị trí treo cờ rũ tiếng Anh là gì?
vị trí treo cờ rũ tiếng Anh là Half-mast flag position /hæf mæst flæɡ pəˈzɪʃən/. Vị trí treo cờ khi cờ được hạ xuống một nửa để thể hiện sự kính trọng hoặc tang lễ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Half-mast flag position
Ví dụ câu với vị trí treo cờ rũ / Half-mast flag position
- 1
The flag was flown at half-mast during the memorial service.
Cờ được treo ở vị trí treo cờ rũ trong buổi lễ tưởng niệm.
- 2
Many countries lower their flags to half-mast after a national tragedy.
Nhiều quốc gia hạ cờ xuống vị trí treo cờ rũ sau một thảm họa quốc gia.
Ghi chú dùng từ vị trí treo cờ rũ
Vị trí treo cờ rũ thể hiện sự kính trọng. Các thuật ngữ liên quan: 'flag', 'ceremony', 'mourning' (quốc kỳ, lễ kỷ niệm, tang lễ).
Video minh hoạ vị trí treo cờ rũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vị trí treo cờ rũ
Câu hỏi thường gặp về "vị trí treo cờ rũ"
Vị trí treo cờ rũ tiếng Anh là gì?
Vị trí treo cờ rũ tiếng Anh là "Half-mast flag position" (danh từ), nghĩa là: Vị trí treo cờ khi cờ được hạ xuống một nửa để thể hiện sự kính trọng hoặc tang lễ.
"Half-mast flag position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Half-mast flag position" nghĩa tiếng Việt là "vị trí treo cờ rũ". Vị trí treo cờ rũ thể hiện sự kính trọng.
Phát âm "Half-mast flag position" như thế nào?
"Half-mast flag position" có phiên âm IPA /hæf mæst flæɡ pəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Half-mast flag position"?
Cờ được treo ở vị trí treo cờ rũ trong buổi lễ tưởng niệm. — The flag was flown at half-mast during the memorial service.