Tiếng Việt
Việc nhà tiếng Anh là gì?
việc nhà tiếng Anh là household chores /ˈhaʊsˌhoʊld ʧɔrz/. Các công việc hàng ngày để duy trì nhà cửa như dọn dẹp, giặt giũ, nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
household chores
Ví dụ câu với việc nhà / household chores
- 1
Tôi thường làm việc nhà vào cuối tuần.
I usually do household chores on the weekend.
- 2
Việc nhà giúp tôi cảm thấy thoải mái hơn trong nhà.
Doing household chores makes me feel more comfortable at home.
Ghi chú dùng từ việc nhà
Việc nhà gồm các hoạt động như dọn dẹp, giặt giũ, nấu ăn. Các từ liên quan: cleaning (dọn dẹp), laundry (giặt giũ), cooking (nấu ăn).
Video minh hoạ việc nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với việc nhà
Câu hỏi thường gặp về "việc nhà"
Việc nhà tiếng Anh là gì?
Việc nhà tiếng Anh là "household chores" (danh từ), nghĩa là: Các công việc hàng ngày để duy trì nhà cửa như dọn dẹp, giặt giũ, nấu ăn.
"household chores" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"household chores" nghĩa tiếng Việt là "việc nhà". Việc nhà gồm các hoạt động như dọn dẹp, giặt giũ, nấu ăn.
Phát âm "household chores" như thế nào?
"household chores" có phiên âm IPA /ˈhaʊsˌhoʊld ʧɔrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "household chores"?
I usually do household chores on the weekend. — Tôi thường làm việc nhà vào cuối tuần.