The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công việc nhà nước tiếng Anh là gì?

công việc nhà nước tiếng Anh là government job /ˈɡʌvərmənt ʤɑb/. Công việc thuộc về chính phủ hoặc nhà nước, thường liên quan đến các cơ quan chính phủ hoặc dịch vụ công.

Hình minh hoạ "công việc nhà nước" tiếng Anh là "government job"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

government job

Danh từ
/ˈɡʌvərmənt ʤɑb/

Ví dụ câu với công việc nhà nước / government job

  1. 1

    Anh ấy làm việc trong một công việc nhà nước về y tế.

    He works in a government job related to healthcare.

  2. 2

    Công việc nhà nước thường ổn định hơn so với công việc tư nhân.

    Government jobs are often more stable than private sector jobs.

Ghi chú dùng từ công việc nhà nước

Công việc nhà nước là công việc do chính phủ quản lý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'public sector' (khu vực công), 'civil servant' (công chức), và 'bureaucracy' (chính quyền).

Video minh hoạ công việc nhà nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công việc nhà nước

Câu hỏi thường gặp về "công việc nhà nước"

Công việc nhà nước tiếng Anh là gì?

Công việc nhà nước tiếng Anh là "government job" (danh từ), nghĩa là: Công việc thuộc về chính phủ hoặc nhà nước, thường liên quan đến các cơ quan chính phủ hoặc dịch vụ công.

"government job" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"government job" nghĩa tiếng Việt là "công việc nhà nước". Công việc nhà nước là công việc do chính phủ quản lý.

Phát âm "government job" như thế nào?

"government job" có phiên âm IPA /ˈɡʌvərmənt ʤɑb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "government job"?

He works in a government job related to healthcare. — Anh ấy làm việc trong một công việc nhà nước về y tế.